eword.vn </> .md

Unite nghĩa là gì?

Unite nghĩa là kết hợp

UK /juːˈnaɪt/ · US /juːˈnaɪt/

verbTrung cấp (B1)

Unite nghĩa là kết hợp. Phát âm IPA: /juːˈnaɪt/.

Collocations — cụm đi với unite

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Unite là động từ chỉ hành động kết nối hoặc liên kết các phần riêng lẻ thành một tổng thể. Có thể dùng ở cả hai cách: unite with (cùng làm điều gì) hoặc unite + object (kết hợp những thứ lại).

Phân loại ý nghĩa

1. Kết hợp vật lý

  • Các tập hợp, tổ chức, đất đai kết hợp lại
  • Ví dụ: The states united to form one nation. (Các tiểu bang hợp nhất thành một quốc gia.)

2. Hợp nhất về mục đích/ý tưởng

  • Mọi người cùng hướng tới một mục tiêu chung
  • Ví dụ: We must unite for peace. (Chúng ta phải liên hiệp vì hòa bình.)

3. Gắn kết tình cảm/xã hội

  • Tạo sự đoàn kết hoặc gắn bó
  • Ví dụ: Shared values unite families. (Những giá trị chung gắn kết gia đình.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Khác biệt
Unite Mang ý chủ động kết hợp, thường có mục đích
Combine Trung lập hơn, nhấn mạn pha trộn hoặc gộp
Merge Thường dùng cho tổ chức/công ty, kết quả là một thực thể mới
Join Cơ bản hơn, đơn giản là cùng nhau hay tham gia

Các cộc từ thông dụng

  • unite + with: France united with Germany for the treaty. (Pháp hợp tác với Đức cho hiệp ước.)
  • unite + against: The opposition parties united against the government. (Các đảng đối lập liên hiệp chống lại chính phủ.)
  • unite + for: They united for a common cause. (Họ liên kết vì một mục đích chung.)
  • unite + in: We are united in our beliefs. (Chúng ta được kết nối bởi niềm tin của mình.)

Mẹo nhớ

💡 UN-ITE: Hãy tưởng tượng "UN" giống như tiền tố "un-" nhưng ở đây có nghĩa là "một" — unite = to make into ONE. Giống từ United Nations — nhiều quốc gia, một mục đích.

FAQ

Q: Sự khác nhau giữa "unite" và "united"?
A: Unite là động từ hành động (vd: We should unite), còn united là tính từ hoặc phân từ quá khứ (vd: a united team, We are united).

Q: "Unite" có động từ bị động không?
A: Có, thường dùng: The two groups were united by a common goal. (Hai nhóm được kết nối bởi mục tiêu chung.)

Q: Khi nào dùng "unite" vs "unify"?
A: Unite nhấn mạn hành động kết hợp; unify nhấn mạn kết quả là một tổng thể thống nhất và đồng nhất hơn.

Câu hỏi thường gặp

unite nghĩa là gì?

kết hợp

unite trong tiếng Việt là gì?

kết hợp

What does "unite" mean?

to come together or bring together as one; to join in a common purpose or action

Ví dụ câu với unite?

The two companies decided to unite to create a stronger business. — Hai công ty quyết định hợp nhất để tạo ra một doanh nghiệp mạnh mẽ hơn.

Ví dụ câu với unite?

United by their love for music, the musicians formed a band. — Được kết nối bởi tình yêu âm nhạc, những nhạc sĩ đã thành lập một ban nhạc.