eword.vn

up trong ngữ cảnh

up = ở trên

Câu tiếng Anh

Fyodor lit up another firework.

Nghĩa tiếng Việt

Fyodor châm ngòi một cái pháo hoa khác.

← up: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với up