urgent trong ngữ cảnh
urgent = khẩn cấp
Câu tiếng Anh
It seemed to cry of a soul in pain, and appeal so wild and urgent that I knew I must go, and go quickly.
Nghĩa tiếng Việt
Đó dường như là tiếng kêu của một linh hồn đang đau đớn, một tiếng kêu dữ dội và khẩn cấp đến nỗi tôi biết mình phải đi, và đi thật nhanh.
← urgent: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với urgent