Định nghĩa chi tiết
Urgent là tính từ mô tả điều gì đó đòi hỏi phải được xử lý hoặc chú ý ngay lập tức. Nó không thể chờ đợi hoặc hoãn lại.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| urgent | Cần hành động ngay | This is an urgent matter. |
| important | Có giá trị/tầm quan trọng cao | This is an important decision. |
| emergency | Tình huống khẩn cấp, bất ngờ | Call 911 in an emergency. |
Điểm khác biệt: Urgent nhấn mạnh thời gian (phải làm ngay), còn important nhấn mạnh mức độ quan trọng (có thể không cấp bách). Một việc có thể quan trọng nhưng không khẩn cấp, hoặc khẩn cấp nhưng không quá quan trọng.
Cách sử dụng
Trong ngữ cảnh công việc
- An urgent deadline is approaching. (Thời hạn khẩn cấp đang đến gần.)
- She marked the email as urgent. (Cô đánh dấu email là khẩn cấp.)
Trong chăm sóc sức khỏe
- Urgent care = Dịch vụ y tế tức thời cho chấn thương, bệnh không quá nặng (không phải Emergency Room)
- This requires urgent medical attention. (Điều này cần chăm sóc y tế khẩn cấp.)
Trong giao tiếp hàng ngày
- I have an urgent call to make. (Tôi cần gọi điện khẩn cấp.)
Mẹo nhớ
Ur-gent → Urgency (sự cấp bách) → Phải giải quyết sớm/ngay.
Dạng từ liên quan
- Urgency (noun): sự cấp bách, tính khẩn cấp
- Urgently (adverb): một cách khẩn cấp
- Urge (verb/noun): thúc đẩy, khuyến khích
FAQ
Q: Có cách nào để diễn tả mức độ khẩn cấp khác nhau?
Có! Bạn có thể nói:
- Most urgent = Cấp bách nhất
- Less urgent = Ít cấp bách hơn
- Somewhat urgent = Hơi cấp bách
- Extremely urgent = Vô cùng cấp bách
Q: "Urgent" và "pressuring" có giống không?
Không. Pressuring có nghĩa "gây áp lực", còn urgent chỉ là "cấp bách". An urgent matter là vấn đề cấp bách, không nhất thiết phải có người gây áp lực.