vague trong ngữ cảnh
vague = không rõ ràng
Câu tiếng Anh
You're a vague sort of a fellow, aren't you, Carpenter?
Nghĩa tiếng Việt
Anh thuộc loại người mơ hồ, phải không, Carpenter?
← vague: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với vague
vague = không rõ ràng
You're a vague sort of a fellow, aren't you, Carpenter?
Anh thuộc loại người mơ hồ, phải không, Carpenter?
← vague: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với vague