valuable trong ngữ cảnh
valuable = có giá trị
Câu tiếng Anh
Time is valuable.
Nghĩa tiếng Việt
Thời gian thì quý giá.
← valuable: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với valuable
valuable = có giá trị
Time is valuable.
Thời gian thì quý giá.
← valuable: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với valuable