Ý Nghĩa Chi Tiết
Valuable là tính từ dùng để mô tả điều gì đó có giá trị cao, quan trọng, hoặc hữu ích. Giá trị này có thể là:
- Giá trị kinh tế: đắt tiền, có giá cao (vd: vàng, trang sức)
- Giá trị thực tiễn: hữu ích, có ích (vd: lời khuyên, kỹ năng)
- Giá trị tinh thần: quý báu, đáng quý (vd: tình bạn, kỷ niệm)
Phân Biệt Các Từ Tương Tự
| Từ | Khác Biệt | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Valuable | Có giá trị (rộng, chung) | a valuable ring (chiếc nhẫn quý báu) |
| Precious | Quý báu, hiếm, yêu thương | precious metals (các kim loại quý) |
| Worth | Đáng bao nhiêu tiền | It's worth $100 (nó trị 100 đô) |
| Useful | Hữu ích, dùng được | a useful tool (một công cụ hữu ích) |
Cách Sử Dụng
1. Mô Tả Vật Có Giá Trị Cao
- That painting is valuable. (Bức tranh đó quý báu.)
- She owns valuable jewelry. (Cô ấy sở hữu trang sức quý báu.)
2. Mô Tả Thông Tin, Kỹ Năng, Trải Nghiệm
- I received valuable training. (Tôi nhận được đào tạo quý báu.)
- Your feedback is valuable to us. (Phản hồi của bạn rất quý báu đối với chúng tôi.)
3. Mô Tả Con Người hoặc Mối Quan Hệ
- She is a valuable member of the team. (Cô ấy là thành viên quý báu của nhóm.)
- Our partnership is mutually valuable. (Mối quan hệ hợp tác của chúng tôi có giá trị lẫn nhau.)
Mẹo Nhớ
Valuable = Value (giá trị) + able (có thể có) → Có thể có giá trị = quý báu, quan trọng
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: "Valuable" có danh từ không?
A: Có! Từ "value" (danh từ) có nghĩa là giá trị, tính chất quý báu.
Q: Khi nào dùng "valuable" thay vì "expensive"?
A:
- Valuable = có giá trị thực (kinh tế, tinh thần, thực tiễn)
- Expensive = có giá tiền cao
Example: A expensive watch might not be valuable if it doesn't work well. → Một chiếc đồng hồ đắt tiền có thể không quý báu nếu nó hoạt động không tốt.
Q: "Very valuable" hay "extremely valuable" tốt hơn?
A: Cả hai đều được. Extremely nhấn mạnh hơn, very trung tính.