eword.vn </> .md

Valuable nghĩa là gì?

Valuable nghĩa là có giá trị

UK /ˈvæljuəbl/ · US /ˈvæljuəbl/

adjectiveSơ–trung (A2)

Valuable nghĩa là có giá trị. Phát âm IPA: /ˈvæljuəbl/.

Collocations — cụm đi với valuable

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Ý Nghĩa Chi Tiết

Valuable là tính từ dùng để mô tả điều gì đó có giá trị cao, quan trọng, hoặc hữu ích. Giá trị này có thể là:

  • Giá trị kinh tế: đắt tiền, có giá cao (vd: vàng, trang sức)
  • Giá trị thực tiễn: hữu ích, có ích (vd: lời khuyên, kỹ năng)
  • Giá trị tinh thần: quý báu, đáng quý (vd: tình bạn, kỷ niệm)

Phân Biệt Các Từ Tương Tự

Từ Khác Biệt Ví Dụ
Valuable Có giá trị (rộng, chung) a valuable ring (chiếc nhẫn quý báu)
Precious Quý báu, hiếm, yêu thương precious metals (các kim loại quý)
Worth Đáng bao nhiêu tiền It's worth $100 (nó trị 100 đô)
Useful Hữu ích, dùng được a useful tool (một công cụ hữu ích)

Cách Sử Dụng

1. Mô Tả Vật Có Giá Trị Cao

  • That painting is valuable. (Bức tranh đó quý báu.)
  • She owns valuable jewelry. (Cô ấy sở hữu trang sức quý báu.)

2. Mô Tả Thông Tin, Kỹ Năng, Trải Nghiệm

  • I received valuable training. (Tôi nhận được đào tạo quý báu.)
  • Your feedback is valuable to us. (Phản hồi của bạn rất quý báu đối với chúng tôi.)

3. Mô Tả Con Người hoặc Mối Quan Hệ

  • She is a valuable member of the team. (Cô ấy là thành viên quý báu của nhóm.)
  • Our partnership is mutually valuable. (Mối quan hệ hợp tác của chúng tôi có giá trị lẫn nhau.)

Mẹo Nhớ

Valuable = Value (giá trị) + able (có thể có) → Có thể có giá trị = quý báu, quan trọng

Câu Hỏi Thường Gặp

Q: "Valuable" có danh từ không?
A: Có! Từ "value" (danh từ) có nghĩa là giá trị, tính chất quý báu.

Q: Khi nào dùng "valuable" thay vì "expensive"?
A:

  • Valuable = có giá trị thực (kinh tế, tinh thần, thực tiễn)
  • Expensive = có giá tiền cao

Example: A expensive watch might not be valuable if it doesn't work well. → Một chiếc đồng hồ đắt tiền có thể không quý báu nếu nó hoạt động không tốt.

Q: "Very valuable" hay "extremely valuable" tốt hơn?
A: Cả hai đều được. Extremely nhấn mạnh hơn, very trung tính.

Câu hỏi thường gặp

valuable nghĩa là gì?

có giá trị

valuable trong tiếng Việt là gì?

có giá trị

What does "valuable" mean?

having great worth, usefulness, or importance; deserving respect or esteem

Ví dụ câu với valuable?

This antique vase is very valuable because it's from the 18th century. — Chiếc bình cổ này rất quý báu vì nó có từ thế kỷ thứ 18.

Ví dụ câu với valuable?

She gave me valuable advice that helped me make the right decision. — Cô ấy đã cho tôi những lời khuyên quý báu giúp tôi đưa ra quyết định đúng đắn.