visit trong ngữ cảnh
visit = đi thăm
Câu tiếng Anh
I came to visit an old pal of mine, the Maharajah of Bunganore.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đến thăm một người bạn cũ của tôi, the Maharajah of Bunganore.
← visit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với visit