eword.vn </> .md

Visit nghĩa là gì?

Visit nghĩa là đi thăm

UK /ˈvɪzɪt/ · US /ˈvɪzɪt/

verbnounSơ cấp (A1)

Visit nghĩa là đi thăm. Phát âm IPA: /ˈvɪzɪt/.

Collocations — cụm đi với visit

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Visit (verb/noun) có hai nghĩa chính:

  • Động từ: Đi thăm, thăm hỏi hoặc đến một nơi nào đó trong một thời gian ngắn
  • Danh từ: Sự thăm viếng, chuyến đi thăm
Loại Ví dụ
Thăm người visit a friend, visit parents
Thăm địa điểm visit a museum, visit a country
Công vụ pay an official visit

Cách dùng

1. Thăm một người:

  • "Can I visit you on Sunday?" (Tôi có thể thăm bạn vào chủ nhật không?)
  • "She visits her sick aunt twice a week." (Cô ấy thăm cô chú ốm yếu hai lần một tuần.)

2. Thăm một địa điểm (du lịch, tham quan):

  • "We're visiting Barcelona next month." (Chúng tôi sẽ thăm Barcelona tháng tới.)
  • "Millions of tourists visit the Eiffel Tower annually." (Hàng triệu du khách thăm Tháp Eiffel hàng năm.)

3. Pay a visit = thăm viếng (hành động):

  • "Let's pay a visit to the new restaurant downtown." (Hãy thăm nhà hàng mới khu trung tâm nào.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Khác biệt
visit Đi thăm (ở lại một khoảng thời gian)
meet Gặp ai (không nhất thiết ở lại lâu)
go to Đơn giản là đến một nơi (không chỉ thăm viếng)

Ví dụ:

  • "I visited my friend" (tôi thăm bạn, có thể ở lại nhiều giờ)
  • "I met my friend" (tôi gặp bạn, có thể chỉ nói chuyện ngắn)
  • "I went to the library" (tôi đến thư viện, không chỉ thăm viếng)

Mẹo nhớ

"Visit" = thăm + thời gian: Để nhớ từ này, liên tưởng visit có từ "sit" bên trong (v-sit). Khi thăm ai, bạn thường ngồi lại để nói chuyện! 😊

FAQ

Q: "Visit" dùng cho cả tính từ không?
A: Không. Danh từ/động từ là chính. Tính từ là "visiting" (e.g., visiting professor = giáo sư khách mời).

Q: Khác gì giữa "visit" và "stay"?
A: "Visit" nhấn mạnh hành động thăm, "stay" nhấn mạn việc ở lại (I stayed in a hotel for 3 days = tôi ở khách sạn 3 ngày).

Câu hỏi thường gặp

visit nghĩa là gì?

đi thăm

visit trong tiếng Việt là gì?

đi thăm

What does "visit" mean?

to go to see and spend time with someone; to go to a place for a short period of time, typically as a tourist or for a special purpose

Ví dụ câu với visit?

I plan to visit my grandparents next weekend. — Tôi dự định thăm bà ngoại tuần tới.

Ví dụ câu với visit?

We visited the museum last summer and saw many interesting paintings. — Chúng tôi đã thăm bảo tàng mùa hè năm ngoái và xem nhiều bức tranh thú vị.