eword.vn

visit trong ngữ cảnh

visit = đi thăm

Câu tiếng Anh

I'd sort of made plans to visit friends of mine across the bay. Well, is a lovely day.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã có ý... đi thăm mấy người bạn ở bên kia vịnh.

← visit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với visit