visit trong ngữ cảnh
visit = đi thăm
Câu tiếng Anh
If you are to be one of them, you are welcome to visit our house, but not with a scowl on your face or bitterness in your heart.
Nghĩa tiếng Việt
Nếu anh là một người như vậy, anh được chào mừng tới nhà này, nhưng không phải với một nét mặt hận thù và một trái tim cay đắng.
← visit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với visit