Trang chủ › wash › Ngữ cảnh › Câu wash trong ngữ cảnh wash = sự tắm rửa Câu tiếng Anh Wash your hands before eating. Nghĩa tiếng ViệtRửa tay trước khi ăn. ← wash: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wash