eword.vn

watch trong ngữ cảnh

watch = đồng hồ quả quít

Câu tiếng Anh

And would you stand under the protection of the foreigner and watch if your family was shot?

Nghĩa tiếng Việt

Và em sẽ đứng dưới sự bảo vệ của người ngoại quốc... và nhìn gia đình mình bị bắn?

← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch