Nghĩa chính
watch — đồng hồ quả quít.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /wɒt͡ʃ/
English: A portable or wearable timepiece.
Từ loại
- noun
- verb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| More people today carry a watch on their wrists than in their pockets. | đồng hồ quả quít |
| The second watch of the night began at midnight. | đồng hồ quả quít |
| The watch stopped the travelers at the city gates. | đồng hồ quả quít |
| I'm tired of watching TV. | đồng hồ quả quít |
Liên quan
Trái nghĩa: ignore
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.