watch trong ngữ cảnh
watch = đồng hồ quả quít
Câu tiếng Anh
And you will have to watch out for patrol boats.
Nghĩa tiếng Việt
- Và cậu còn phải coi chừng tàu tuần nữa.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch
watch = đồng hồ quả quít
And you will have to watch out for patrol boats.
- Và cậu còn phải coi chừng tàu tuần nữa.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch