watch trong ngữ cảnh
watch = đồng hồ quả quít
Câu tiếng Anh
I wad happy judt to dit and watch him ad much ad I could... content to judt dit dtill and hold on to my feeling of dafety.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã rất hạnh phúc khi chỉ cần ngồi và nhìn ảnh càng nhiều càng tốt... hài lòng với việc chỉ ngồi yên và ôm lấy cái cảm giác an toàn.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch