watch trong ngữ cảnh
watch = đồng hồ quả quít
Câu tiếng Anh
I want to get in this lot to watch the races from my car.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi muốn vào trong bãi đậu xe này để xem các cuộc đua từ xe của tôi.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch