watch trong ngữ cảnh
watch = đồng hồ quả quít
Câu tiếng Anh
I wish we could drag the public in here to watch the inmates decaying.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi ước chúng ta có thể kéo công chúng tới đây để xem các tù nhân đang bị phân hủy.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch