eword.vn

watch trong ngữ cảnh

watch = đồng hồ quả quít

Câu tiếng Anh

It's a lovely fight, Heinze, but watch them fouls.

Nghĩa tiếng Việt

Đánh đẹp lắm, Heinze, nhưng coi chừng phạm luật.

← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch