eword.vn

watch trong ngữ cảnh

watch = đồng hồ quả quít

Câu tiếng Anh

It was, leaning over the sloping roof of a high building was the man with the beard. I yelled at him to watch out.

Nghĩa tiếng Việt

Dựa vào một mái nghiêng của một tòa nhà cao là một người đàn ông râu quai nón.

← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch