eword.vn

watch trong ngữ cảnh

watch = đồng hồ quả quít

Câu tiếng Anh

- Laura, I told you to watch out for this fella.

Nghĩa tiếng Việt

- Laura, tôi đã bảo cô coi chừng gã này mà.

← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch