eword.vn

watch trong ngữ cảnh

watch = đồng hồ quả quít

Câu tiếng Anh

May the patron saint of travelers watch over you.

Nghĩa tiếng Việt

Xin các thánh quan phòng di chuyển phù hộ cô.

← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch