eword.vn

watch trong ngữ cảnh

watch = đồng hồ quả quít

Câu tiếng Anh

- Paul could watch the things on the stove.

Nghĩa tiếng Việt

- Paul có thể coi chừng bếp dùm con.

← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch