watch trong ngữ cảnh
watch = đồng hồ quả quít
Câu tiếng Anh
Satoko, watch your tone of voice, you're being rude
Nghĩa tiếng Việt
Satoko, ăn nói cẩn thận vào? Cháu đang bất lễ đấy.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch
watch = đồng hồ quả quít
Satoko, watch your tone of voice, you're being rude
Satoko, ăn nói cẩn thận vào? Cháu đang bất lễ đấy.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch