watch trong ngữ cảnh
watch = đồng hồ quả quít
Câu tiếng Anh
Something's ticking but I can't tell if it's his heart or his watch.
Nghĩa tiếng Việt
Có tiếng tích tắc nhưng tôi không thể nói đó là tim hay đồng hồ của anh ấy.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch