watch trong ngữ cảnh
watch = đồng hồ quả quít
Câu tiếng Anh
The group urges parents to supervise what their children watch on TikTok.
Nghĩa tiếng Việt
Nhóm đó kêu gọi các bậc phụ huynh giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch