watch trong ngữ cảnh
watch = đồng hồ quả quít
Câu tiếng Anh
Two sentries will keep watch
Nghĩa tiếng Việt
Hai người sẽ lãnh nhiệm vụ canh gác.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch
watch = đồng hồ quả quít
Two sentries will keep watch
Hai người sẽ lãnh nhiệm vụ canh gác.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch