watch trong ngữ cảnh
watch = đồng hồ quả quít
Câu tiếng Anh
Warn all coastal batteries in the area to be on 24-hour watch until further notice.
Nghĩa tiếng Việt
Báo động các khẩu đội ven biển trong khu vực trong 24 giờ cho đến khi có thông báo mới.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch