watch trong ngữ cảnh
watch = đồng hồ quả quít
Câu tiếng Anh
Watch out, this ain't the pay line.
Nghĩa tiếng Việt
Coi chừng, đây không phải chỗ xếp hàng lãnh lương.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch
watch = đồng hồ quả quít
Watch out, this ain't the pay line.
Coi chừng, đây không phải chỗ xếp hàng lãnh lương.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch