watch trong ngữ cảnh
watch = đồng hồ quả quít
Câu tiếng Anh
Watch the hand of the man who walks behind you.
Nghĩa tiếng Việt
Cố thoát khỏi cạm bẫy của kẻ muốn ám hại con.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch
watch = đồng hồ quả quít
Watch the hand of the man who walks behind you.
Cố thoát khỏi cạm bẫy của kẻ muốn ám hại con.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch