watch trong ngữ cảnh
watch = đồng hồ quả quít
Câu tiếng Anh
Watch thy head.
Nghĩa tiếng Việt
Coi chừng đầu anh.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch
watch = đồng hồ quả quít
Watch thy head.
Coi chừng đầu anh.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch