watch trong ngữ cảnh
watch = đồng hồ quả quít
Câu tiếng Anh
Well, I'll watch the proceedings from the bistro across the street.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ quan sát các thủ tục từ quán rượu bên kia đường.
← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch