eword.vn

watch trong ngữ cảnh

watch = đồng hồ quả quít

Câu tiếng Anh

You ain't got no business partin' from this watch now, Miss Scarlett.

Nghĩa tiếng Việt

Hãy nhận lấy đi. Nó là của ông. Bố muốn tặng nó cho ông.

← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch