water trong ngữ cảnh
water = nước
Câu tiếng Anh
He is the Shura of water dominating the pirates' world.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy chính là vị thần thống trị nguồn nước tại thế giới hải tặc.
← water: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với water
water = nước
He is the Shura of water dominating the pirates' world.
Anh ấy chính là vị thần thống trị nguồn nước tại thế giới hải tặc.
← water: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với water