water trong ngữ cảnh
water = nước
Câu tiếng Anh
the other water maid to the end.
Nghĩa tiếng Việt
con thủy hầu tử kia cho đến cùng.
← water: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với water
water = nước
the other water maid to the end.
con thủy hầu tử kia cho đến cùng.
← water: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với water