Trang chủ › weak › Ngữ cảnh › Câu weak trong ngữ cảnh weak = yếu Câu tiếng Anh They have weak teeth. Nghĩa tiếng ViệtChúng mềm lắm. ← weak: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với weak