Nghĩa chính
Weak (tính từ) có ba nghĩa chính:
Thiếu sức mạnh hoặc năng lượng vật lý — không đủ sức, yếu ớt
- He is still weak after surgery. (Anh ấy vẫn còn yếu sau cuộc phẫu thuật.)
Kém hiệu lực, không thuyết phục — yếu, không mạnh mẽ
- Her weak argument didn't convince anyone. (Lập luận yếu của cô ấy không thuyết phục ai.)
Nhạt, không tập trung — về tính chất, mức độ
- The tea is too weak. (Trà quá nhạt.)
Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Mô tả sức khỏe/thể lực | feel weak, look weak, grow weak, become weak |
| Mô tả năng lực/kỹ năng | weak point, weak area, weak subject |
| Mô tả lập luận/bằng chứng | weak argument, weak evidence, weak case |
| Mô tả mức độ, nồng độ | weak coffee, weak tea, weak solution |
| Mô tả tính cách | weak person, weak leader, weak character |
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| weak | tính từ, chỉ sự thiếu sức mạnh hoặc hiệu lực |
| weaken | động từ, làm cho yếu đi |
| weakness | danh từ, điểm yếu, tình trạng yếu |
| weakly | trạng từ, một cách yếu ớt |
Ví dụ:
- She is weak. (Cô ấy yếu.) — tính từ
- The rain weakened the foundation. (Mưa làm nền móng yếu đi.) — động từ
- His main weakness is math. (Điểm yếu chính của anh ấy là toán.) — danh từ
Mẹo nhớ
- WEAK = With Energy Absent, Knocked out → Thiếu năng lượng, bị "knock out"
- Nhớ cách phát âm /wiːk/ giống như "we ache" (chúng ta đau) → khi yếu, cơ thể sẽ đau
FAQ
Q: "Weak" có bao nhiêu cách dùng chính? A: Ba cách dùng chính:
- Mô tả sức khỏe/thể lực (weak body, feel weak)
- Mô tả chất lượng/hiệu quả (weak argument, weak performance)
- Mô tả nồng độ/cường độ (weak coffee, weak signal)
Q: Chữ gì là đối nghĩa của "weak"? A: Strong (mạnh, khỏe) là đối nghĩa chính. Các từ khác: robust, powerful, sturdy
Q: "Weak" vs "weakly" — dùng khi nào? A:
- weak = tính từ → a weak person (một người yếu)
- weakly = trạng từ → smile weakly (cười một cách yếu ớt)