eword.vn </> .md

Weak nghĩa là gì?

Weak nghĩa là yếu

UK /wiːk/ · US /wiːk/

adjectiveSơ cấp (A1)

Weak nghĩa là yếu. Phát âm IPA: /wiːk/.

Collocations — cụm đi với weak

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Weak (tính từ) có ba nghĩa chính:

  1. Thiếu sức mạnh hoặc năng lượng vật lý — không đủ sức, yếu ớt

    • He is still weak after surgery. (Anh ấy vẫn còn yếu sau cuộc phẫu thuật.)
  2. Kém hiệu lực, không thuyết phục — yếu, không mạnh mẽ

    • Her weak argument didn't convince anyone. (Lập luận yếu của cô ấy không thuyết phục ai.)
  3. Nhạt, không tập trung — về tính chất, mức độ

    • The tea is too weak. (Trà quá nhạt.)

Cách dùng

Cách dùng Ví dụ
Mô tả sức khỏe/thể lực feel weak, look weak, grow weak, become weak
Mô tả năng lực/kỹ năng weak point, weak area, weak subject
Mô tả lập luận/bằng chứng weak argument, weak evidence, weak case
Mô tả mức độ, nồng độ weak coffee, weak tea, weak solution
Mô tả tính cách weak person, weak leader, weak character

Phân biệt dễ nhầm

Từ Khác biệt
weak tính từ, chỉ sự thiếu sức mạnh hoặc hiệu lực
weaken động từ, làm cho yếu đi
weakness danh từ, điểm yếu, tình trạng yếu
weakly trạng từ, một cách yếu ớt

Ví dụ:

  • She is weak. (Cô ấy yếu.) — tính từ
  • The rain weakened the foundation. (Mưa làm nền móng yếu đi.) — động từ
  • His main weakness is math. (Điểm yếu chính của anh ấy là toán.) — danh từ

Mẹo nhớ

  • WEAK = With Energy Absent, Knocked out → Thiếu năng lượng, bị "knock out"
  • Nhớ cách phát âm /wiːk/ giống như "we ache" (chúng ta đau) → khi yếu, cơ thể sẽ đau

FAQ

Q: "Weak" có bao nhiêu cách dùng chính? A: Ba cách dùng chính:

  1. Mô tả sức khỏe/thể lực (weak body, feel weak)
  2. Mô tả chất lượng/hiệu quả (weak argument, weak performance)
  3. Mô tả nồng độ/cường độ (weak coffee, weak signal)

Q: Chữ gì là đối nghĩa của "weak"? A: Strong (mạnh, khỏe) là đối nghĩa chính. Các từ khác: robust, powerful, sturdy

Q: "Weak" vs "weakly" — dùng khi nào? A:

  • weak = tính từ → a weak person (một người yếu)
  • weakly = trạng từ → smile weakly (cười một cách yếu ớt)

Câu hỏi thường gặp

weak nghĩa là gì?

yếu

weak trong tiếng Việt là gì?

yếu

What does "weak" mean?

lacking physical strength or energy; not strong or powerful

Ví dụ câu với weak?

After the long illness, she felt weak and tired. — Sau cơn bệnh kéo dài, cô ấy cảm thấy yếu ớt và mệt mỏi.

Ví dụ câu với weak?

He has a weak voice that can barely be heard. — Anh ấy có một giọng nói yếu và khó nghe.