wealth trong ngữ cảnh
wealth = sự giàu có
Câu tiếng Anh
Have you any conception of the extreme, the immeasurable wealth of the Order of that time?
Nghĩa tiếng Việt
Anh có ý niệm gì về sự giàu có tột cùng không thể đo đếm được của Tổ chức vào thời đó không?
← wealth: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wealth