eword.vn

wedding trong ngữ cảnh

wedding = lễ cưới

Câu tiếng Anh

Look, the wedding ring!

Nghĩa tiếng Việt

Nhìn kìa, cái nhẫn cưới!

← wedding: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wedding