week trong ngữ cảnh
week = tuần lễ
Câu tiếng Anh
Listen, Mr. Kane, he'll have them changed to his kind of newspapermen in a week.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe này, ông Kane sẽ thay đổi họ theo hướng làm báo của ông trong 1 tuần.
week = tuần lễ
Listen, Mr. Kane, he'll have them changed to his kind of newspapermen in a week.
Nghe này, ông Kane sẽ thay đổi họ theo hướng làm báo của ông trong 1 tuần.