Nghĩa chính
Week là danh từ chỉ khoảng thời gian kéo dài 7 ngày liên tiếp, thường được tính từ Thứ Hai đến Chủ Nhật (hoặc Chủ Nhật đến Thứ Bảy tùy quốc gia).
Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Thời gian cụ thể | this week (tuần này), next week (tuần tới), last week (tuần trước) |
| Tần suất | once a week (một lần một tuần), twice a week (hai lần một tuần) |
| Khoảng cách thời gian | a week ago (một tuần trước), in a week (trong một tuần) |
| Nghỉ phép | a week off (nghỉ một tuần), take a week's holiday |
Phân biệt dễ nhầm
- Week (tuần) ≠ Weekend (cuối tuần - Thứ Bảy, Chủ Nhật)
- Week ≠ Weekday (ngày trong tuần - từ Thứ Hai đến Thứ Sáu)
- Week ≠ Weakly (yếu ớt - từ khác, phát âm khác)
Mẹo nhớ
- Dễ nhớ: Week = 7 days (một tuần = 7 ngày)
- Phát âm giống chữ "weak" (yếu) nhưng viết khác
- Ghi nhớ cụm từ: "Have a nice week!" (chúc bạn một tuần tốt lành!)
FAQ
Q: Tuần bắt đầu từ ngày nào?
A: Tùy vào quốc gia. Ở Mỹ, tuần bắt đầu từ Chủ Nhật; ở nhiều nước châu Âu và Việt Nam là Thứ Hai.
Q: "Per week" có nghĩa gì?
A: Per week = một tuần một lần / mỗi tuần (chỉ tần suất). Ví dụ: "I go to the gym three times per week" (Tôi đi phòng tập ba lần mỗi tuần).
Q: "Week" có thể chia số nhiều không?
A: Có, "weeks" là dạng số nhiều. Ví dụ: "I'll be away for three weeks" (Tôi sẽ vắng mặt trong ba tuần).