eword.vn

week trong ngữ cảnh

week = tuần lễ

Câu tiếng Anh

The fella who was gonna stay a week. He skipped and took the car with him, too.

Nghĩa tiếng Việt

Hai người bảo ở đây một tuần ấy Thằng đàn ông chạy trốn cùng chiếc xe rồi.

← week: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với week