while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
An error occurred while saving. Please try again or contact us to report this.
Nghĩa tiếng Việt
Lỗi phát sinh trong quá trình lưu dữ liệu. Vui lòng thử lại lần nữa hoặc liên hệ chúng tôi để báo cáo việc này.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while