while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
And while he was looking, Dr. Armstrong...
Nghĩa tiếng Việt
Và trong khi ông ấy nhòm, bác sĩ Armstrong...
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while
while = lúc
And while he was looking, Dr. Armstrong...
Và trong khi ông ấy nhòm, bác sĩ Armstrong...
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while