while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
- For a while.
Nghĩa tiếng Việt
- Một lúc.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while
while = lúc
- For a while.
- Một lúc.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while