while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
Hold that down while I bolt it.
Nghĩa tiếng Việt
Đè xuống cho tôi vặn.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while
while = lúc
Hold that down while I bolt it.
Đè xuống cho tôi vặn.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while