while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
I cut my finger while operating.
Nghĩa tiếng Việt
Con đã bị đứt tay trong khi phẫu thuật.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while
while = lúc
I cut my finger while operating.
Con đã bị đứt tay trong khi phẫu thuật.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while