while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
I'll make it worth your while.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ trả anh xứng đáng.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while
while = lúc
I'll make it worth your while.
Tôi sẽ trả anh xứng đáng.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while