while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
I walked for a long while.
Nghĩa tiếng Việt
Em đi bộ một lúc lâu.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while
while = lúc
I walked for a long while.
Em đi bộ một lúc lâu.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while