eword.vn

while trong ngữ cảnh

while = lúc

Câu tiếng Anh

- I was sick for a while...

Nghĩa tiếng Việt

- Tôi bị ốm một thời gian nhưng bây giờ tôi ổn rồi.

← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while